字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耋嗟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耋嗟
耋嗟
Nghĩa
1.《易.离》"大耋之嗟﹐凶。"王弼注"嗟﹐忧叹之辞也……至于耋老有嗟﹐凶矣。"后因以谓老年而忧叹。
Chữ Hán chứa trong
耋
嗟