字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
而且 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
而且
而且
Nghĩa
连词,表示进一步,前面往往有‘不但、不仅 ’等跟它呼应他不仅会开汽车,~还会修理ㄧ不但战胜了各种灾害,~获得了丰收。
Chữ Hán chứa trong
而
且