字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
而乃
而乃
Nghĩa
1.连词。表示承接。犹然后。 2.连词。表示转折或另起话题。
Chữ Hán chứa trong
而
乃