字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
而往
而往
Nghĩa
1.以后。 2.以上。表示数量在某一点之上。
Chữ Hán chứa trong
而
往