字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耍处
耍处
Nghĩa
1.犹儿戏。可以轻忽的事。
Chữ Hán chứa trong
耍
处