字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耍把戏
耍把戏
Nghĩa
1.表演杂技的俗称。 2.犹言耍花招。
Chữ Hán chứa trong
耍
把
戏