字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耐事 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耐事
耐事
Nghĩa
1.谓以忍让处事。 2.指经得起得失﹑荣辱等人事之变。
Chữ Hán chứa trong
耐
事