字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耐人寻味
耐人寻味
Nghĩa
1.经得起反复体味。形容意味深长。
Chữ Hán chứa trong
耐
人
寻
味