字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耐热 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耐热
耐热
Nghĩa
1.指生物在一定的高温下﹐能维持生命活动。 2.指材料﹑机件等在较高温度下能保持原有的机械﹑物理等性能。
Chữ Hán chứa trong
耐
热