字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耐纶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耐纶
耐纶
Nghĩa
1.[英nylon]也译作"尼龙"﹑"尼隆"﹑"尼纶"。聚酰胺纤维的商品属名。
Chữ Hán chứa trong
耐
纶