字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耐辛苦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耐辛苦
耐辛苦
Nghĩa
1.宋代宫廷中语。遣人退出的婉词。
Chữ Hán chứa trong
耐
辛
苦