字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耕云播雨
耕云播雨
Nghĩa
指控制降雨,改造自然,多用于比喻为文艺园地百花盛开而~。
Chữ Hán chứa trong
耕
云
播
雨