字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耕岩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耕岩
耕岩
Nghĩa
1.汉名士郑子真(名朴)隐居不仕﹐耕于岩石之下。见汉扬雄《法言.问神》◇因以"耕岩"指隐居。 2.指隐居之处。
Chữ Hán chứa trong
耕
岩