字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耕烟
耕烟
Nghĩa
1.农家的炊烟。借指隐居生活。
Chữ Hán chứa trong
耕
烟