字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耕田
耕田
Nghĩa
1.用犁翻松田土。亦泛指从事农作。 2.可种植作物的田地。
Chữ Hán chứa trong
耕
田