字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耕种
耕种
Nghĩa
耕地和种植开春了,农民都忙着~土地。
Chữ Hán chứa trong
耕
种