字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耕织
耕织
Nghĩa
1.耕种纺织。犹言农桑。
Chữ Hán chứa trong
耕
织