字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耕莘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耕莘
耕莘
Nghĩa
1.相传伊尹未遇汤时耕于莘野﹐隐居乐道。见《孟子.万章上》◇用为典实。
Chữ Hán chứa trong
耕
莘