字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耕蓑
耕蓑
Nghĩa
1.农夫的蓑衣。
Chữ Hán chứa trong
耕
蓑