字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耗减
耗减
Nghĩa
1.损耗减少。 2.谓疲惫﹐不足。
Chữ Hán chứa trong
耗
减