字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耗稻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耗稻
耗稻
Nghĩa
1.方言。谓锄去稻田之杂草。唐杜甫有《秋行官张望督促东渚耗稻向毕清晨遣女奴阿稽竖子阿段往问》诗。仇兆鳌题解引旧注"耗,减也。谓蒲稗之能为禾害者,尽减去之。"
Chữ Hán chứa trong
耗
稻