字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耘锄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耘锄
耘锄
Nghĩa
1.亦作"耘鉯"。 2.除草和松土用的锄头。 3.去除田间杂草。 4.泛指农业劳动。 5.犹平定或整治。
Chữ Hán chứa trong
耘
锄