字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耘鼓
耘鼓
Nghĩa
1.亦称"耘田鼓"。 2.古代农忙时挂在田头树上的鼓。鸣之以统一行动。
Chữ Hán chứa trong
耘
鼓