字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耦俱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耦俱
耦俱
Nghĩa
1.语出《左传.僖公九年》"送往事居﹐耦俱无猜。"后以"耦俱"指相处融洽。
Chữ Hán chứa trong
耦
俱