字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耦国
耦国
Nghĩa
1.谓大城足与国都相抗衡。 2.对等之国。
Chữ Hán chứa trong
耦
国