字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耦耕
耦耕
Nghĩa
1.二人并耕◇亦泛指农事或务农。
Chữ Hán chứa trong
耦
耕