字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耫日愒月
耫日愒月
Nghĩa
1.贪图安逸,荒废岁月。
Chữ Hán chứa trong
耫
日
愒
月
耫日愒月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台