字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耳卜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳卜
耳卜
Nghĩa
1.旧俗于除夕之夜出门﹐听人所发出的第一声﹐以测来年命运祸福﹐谓之"耳卜"。
Chữ Hán chứa trong
耳
卜