字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳参漏
耳参漏
Nghĩa
1.见"耳三漏"。
Chữ Hán chứa trong
耳
参
漏