字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耳咽管 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳咽管
耳咽管
Nghĩa
从中耳向下通咽部的管子,由骨和软骨构成,有调节鼓膜内外压力的作用。也叫咽鼓管。(图见〖耳朵〗)
Chữ Hán chứa trong
耳
咽
管