字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳坠
耳坠
Nghĩa
(~儿)耳环(多指带着坠儿的)。也说耳坠子。
Chữ Hán chứa trong
耳
坠