字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耳挖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳挖
耳挖
Nghĩa
1.掏耳垢的用具。常以竹﹑木﹑牛角或金属制成。有时也作为饰物﹐其末并可用来剔牙。
Chữ Hán chứa trong
耳
挖