字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耳挖勺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳挖勺
耳挖勺
Nghĩa
1.方言。即耳挖。以其形如勺﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
耳
挖
勺