字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳挖子
耳挖子
Nghĩa
掏耳垢用的小勺儿。
Chữ Hán chứa trong
耳
挖
子