字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳朵软
耳朵软
Nghĩa
形容没有主见,容易轻信别人的话她~,听人家一说就信以为真了。
Chữ Hán chứa trong
耳
朵
软