字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳染目濡
耳染目濡
Nghĩa
1.同"耳濡目染"。
Chữ Hán chứa trong
耳
染
目
濡
耳染目濡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台