字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耳根清浄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳根清浄
耳根清浄
Nghĩa
1.谓耳中不闻胡言乱语或嘈杂声音。常指不闻闲是闲非。
Chữ Hán chứa trong
耳
根
清
浄