字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耳濡目染 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳濡目染
耳濡目染
Nghĩa
形容见得多听得多了之后,无形之中受到影响。
Chữ Hán chứa trong
耳
濡
目
染