字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳熟能详
耳熟能详
Nghĩa
听的次数多了,熟悉得能详尽地说出来。
Chữ Hán chứa trong
耳
熟
能
详