字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳聪
耳聪
Nghĩa
1.听觉灵敏。语本《庄子.徐无鬼》"故目之于明也殆﹐耳之于聪也殆﹐心之于殉也殆。" 2.耳鸣病。
Chữ Hán chứa trong
耳
聪
耳聪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台