字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳聪目明
耳聪目明
Nghĩa
听得清楚,看得分明。形容头脑清楚,眼光敏锐。
Chữ Hán chứa trong
耳
聪
目
明