字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳跟厢
耳跟厢
Nghĩa
1.耳旁;耳朵边。
Chữ Hán chứa trong
耳
跟
厢
耳跟厢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台