字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳边厢
耳边厢
Nghĩa
1.耳旁。多见于戏曲。
Chữ Hán chứa trong
耳
边
厢
耳边厢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台