字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耳鬓厮磨
耳鬓厮磨
Nghĩa
指两人的耳朵和鬓发相接触,形容亲密相处(多指小儿女 )青梅竹马,~。
Chữ Hán chứa trong
耳
鬓
厮
磨