字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耶和华
耶和华
Nghĩa
1.希伯来语jehovah的音译。希伯来人的最高的神。基督教《旧约》中用做上帝的别称。
Chữ Hán chứa trong
耶
和
华