字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耸壑昂霄
耸壑昂霄
Nghĩa
1.跳越溪谷﹐直入云霄。喻出人头地。
Chữ Hán chứa trong
耸
壑
昂
霄