字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耸恿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耸恿
耸恿
Nghĩa
1.亦作"耸臾"。亦作"耸恿"。 2.劝说;怂恿。
Chữ Hán chứa trong
耸
恿