字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耽宠
耽宠
Nghĩa
1.贪恋荣宠。
Chữ Hán chứa trong
耽
宠