字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耽昏
耽昏
Nghĩa
1.谓沉湎昏迷。
Chữ Hán chứa trong
耽
昏