字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耽玩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耽玩
耽玩
Nghĩa
1.亦作"耽耫"。 2.专心研习;深切玩赏。
Chữ Hán chứa trong
耽
玩